Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
limit



/'limit/

danh từ

giới hạn, hạn độ

    there is no limit to his impudence] sự hỗn xược của nó thật không còn giới hạn nào

(thông tục) (the limit) người quá quắc; điều quá quắc

    really you are the limit anh (chị) thật là quá quắt

ngoại động từ

giới hạn, hạn chế

làm giới hạn cho


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "limit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.