Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lenity




lenity
['leniti]
danh từ
tính khoan dung; sự khoan dung


/'leniti/

danh từ
tính khoan dung; sự khoan dung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lenity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.