Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demarcation




demarcation
[,di:mɑ:'kei∫n]
danh từ
sự phân ranh giới
line of demarcation
đường phân ranh giới, giới tuyến


/,di:mɑ:'keiʃn/

danh từ
sự phân ranh giới
line of demarcation đường phân ranh giới, giới tuyến

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demarcation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.