Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạn định


[hạn định]
to set a limit to...; to set a deadline to...
Hạn định quyền hạn của cảnh sát trưởng
To set a limit to a chief constable's powers
Hạn định thời gian hoàn thành kế hoạch
To set a deadline to the completion of a plan
Làm việc có hạn định thời gian hẳn hoi
To work to deadlines
Hoàn thành đúng / trước hạn định
To complete on schedule/ahead of schedule
Kịp / không kịp hạn định
To meet/miss a deadline



Set a limit to, set a deadline tọ
Hạn định quyền hạn To set a limit to someone's powers (to negotiate...)
Hạn định thời gian hoàn thành kế hoạch To set a deadline to the comletion of a plan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.