Recent Searchs...
thơm attend turn inform tweezers bma fila internal lấm tấm point out facilitate nhận dạng quan ngại dự định tà áo somite sluice cắt móng tay pathetic fit out đúng đắn lâu đời airhead đằng float component dấu ấn khắm meta 倒是 kim phun xăng gió bấc unproclaimed fatigue khai thiên lập địa liên hoàn hiểu răm rắp tiếp tục other hour en masse catch install giảm example condensability booked/booked up high fidelity disfranchisement another




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.