Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boundary





boundary
['baundəri]
danh từ
đường biên giới, ranh giới



(Tech) giới hạn, biên giới


biên, biên giới, giới hạn
b. of a chain biên giới của một dây chuyển
acceptance b. giới hạn thu nhận
glued b. ies (tô pô) biên bị dán
homotopy b. biên đồng luân
ideal b. (giải tích) biên lý tưởng
lower b. biên dưới
natural b. of afuntion cận tự nhiên của một hàm

/'baundəri/

danh từ
đường biên giới, ranh giới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boundary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.