Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
restrict





restrict
[ri'strikt]
ngoại động từ
hạn chế, giới hạn
Fog restricted visibility
sương mù hạn chế tầm nhìn
to restrict the use of alcohol
hạn chế việc dùng rượu
to be restricted to a diet
phải ăn kiêng



hạn chế, thu hẹp

/ris'trikt/

ngoại động từ
hạn chế, giới hạn, thu hẹp
to restrict the use of alcohol hạn chế việc dùng rượu
to be restricted to a diet phải ăn kiêng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "restrict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.