Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delimitation




delimitation
[di,limi'tei∫n]
danh từ
sự định ranh giới, sự phân ranh, sự phân định


/di,limi'teiʃn/

danh từ
sự giới hạn, sự phân định ranh giới, sự quy định phạm vi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "delimitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.