Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạn ngạch


[hạn ngạch]
(kinh tế) quota
Những mặt hàng có hạn ngạch nhất định
Fixed quota products



(ktế) Limit; quota,


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.