Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lint




lint
[lint]
danh từ
xơ vải buộc vết thương


/lint/

danh từ
xơ vải (để) buộc vết thương

Related search result for "lint"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.