Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
limitary




limitary
['limitəri]
tính từ
(thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn



bị chặn, giới hạn

/'limitəri/

tính từ
(thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.