temp
t\temp
['temp]
danh từ
 nhân viên tạm thời (nhất là thư ký)
nội động từ
 (thông tục) làm công việc tạm thời
viết tắt
 nhiệt độ (temperature)







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co