Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bad-tempered




bad-tempered
['bæd'tempəd]
tính từ
xấu tính, hay cáu, dễ nổi nóng


/'bæd'tempəd/

tính từ
xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bad-tempered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.