Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
even-tempered




even-tempered
['i:vən'tempəd]
Cách viết khác:
even-minded
['i:vən'maindid]
như even-minded


/'i:vən'maindid/ (even-tempered) /'i:vən'tempəd/
tempered) /'i:vən'tempəd/

tính từ
điềm đạm, bình thản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "even-tempered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.