Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
good-tempered




good-tempered
['gud'tempəd]
tính từ
thuần tính, thuần hậu


/'gud'tempəd/

tính từ
thuần tính, thuần hậu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "good-tempered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.