Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surliness




surliness
['sə:linis]
danh từ
vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng


/'sə:linis/

danh từ
vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "surliness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.