Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nung đúc


[nung đúc]
Temper, steel
Được nung đúc trong lò lửa kháng chiến
To be tmeperes in the crucible of the resistance.



Temper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.