Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phony




phony
[,founi]
Cách viết khác:
phoney
[,founi]
như phoney


/'founi/ (phony) /'founi/

tính từ
(từ lóng) giả vờ (ốm...)
giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "phony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.