Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pane





pane
[pein]
danh từ
tấm kính (ở cửa sổ)
a pane of glass
một tấm kính
a window-pane
một ô cửa kính
ô vuông (vải kẻ ô vuông)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
kẻ ô vuông (vải...)


/pein/

danh từ
ô cửa kính
ô vuông (vải kẻ ô vuông)

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
kẻ ô vuông (vải...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.