posit
p\posit
['pɔzit]
ngoại động từ
 ấn định, thừa nhận (cái gì), cho là đúng
 đặt, đặt ở vị trí






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co