Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stead




stead
[sted]
danh từ (văn học)
in somebody's/something's stead
thay cho ai/cái gì; thay vì ai/cái gì
stand someone in good stead
có ích cho ai, có lợi cho ai; sẵn sàng giúp đỡ ai
in someone's stead
thay mặt cho ai


/sted/

danh từ (văn học)
to stand someone in good stead có ích cho ai, có lợi cho ai; sẵn sàng giúp đỡ ai
in someone's stead thay mặt cho ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.