Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lieu




lieu
[lju:]
danh từ
in lieu of
thay cho
to take milk in lieu of coffee
uống sữa thay cho cà phê


/lju:/

danh từ
in lieu of thay thế vào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lieu"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.