Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tấn



noun
standing position (in Kung Fu) ton, metric ton play

[tấn]
standing position (in Kung Fu)
metric ton; ton
classifier for plays
Chin; Jin (Chinese dynasties)
Tây Tấn
Western Jin (AD 265-316)
Đông Tấn
Eastern Jin (317-420)
Hậu Tấn
Later Jin (936-946)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.