Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
cutter



cutter
n, 베는 사람(물건), 재단사, 필름 편집자, 베는 도구, 재(절)단기, (기구의)날, 니, 소형 말썰매(1-2인승), 커터(군함에 딸린 소형 배), 외돛대의 소형 범선, 감시선

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cutter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.