Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paper-cutter




paper-cutter
['peipə,kʌtə]
danh từ
dao xén giấy; máy xén giấy


/'peipə,kʌtə/

danh từ
dao xén giấy; máy xén giấy

Related search result for "paper-cutter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.