Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cider





cider
['saidə]
Cách viết khác:
cyder
['saidə]
danh từ
rượu táo
cider-press
máy ép táo lấy nước cốt
more cider and less talk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít đi


/'saidə/ (cyder) /'saidə/

danh từ
rượu táo !more cider and less talk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ

Related search result for "cider"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.