Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scutter




scutter
['skʌtə]
danh từ
sự chạy vội; sự chạy lon ton
nội động từ
chạy vội; chạy lon ton


/'skʌtə/

danh từ
sự chạy vội; sự chạy lon ton

nội động từ
chạy vội; chạy lon ton

Related search result for "scutter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.