Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screw-cutter




screw-cutter
['skru:'kʌtə]
danh từ
(kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy tiện ren
bàn ren; đầu cắt ren (như) screw-die


/'skru:,kʌtə/

danh từ
(kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy tiện ren
bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-die)

Related search result for "screw-cutter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.