Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cork-cutter




cork-cutter
['kɔ:k,kʌte]
danh từ
người làm nút bần
người bán nút bần


/'kɔ:k,kʌte/

danh từ
người làm nút bần
người bán nút bần

Related search result for "cork-cutter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.