Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cutlery





cutlery
['kʌtləri]
danh từ
nghề làm dao kéo; nghề bán dao kéo
dao kéo (nói chung)


/'kʌtləri/

danh từ
nghề làm dao kéo; nghề bán dao kéo
dao kéo (nói chung)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cutlery"
  • Words pronounced/spelled similarly to "cutlery"
    cutler cutlery

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.