baffle
b\baffle
['bæfl]
danh từ
 sự cản trở, sự trở ngại
 (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
 (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
ngoại động từ
 làm trở ngại
 làm hỏng, làm thất bại
 to baffle a plan
 làm thất bại một kế hoạch






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co