Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bailey




bailey
['beili]
danh từ
tường ngoài (lâu đài)
sân trong (lâu đài)
Oil Bailey
toà đại hình Luân đôn
Bailey bridge
cầu phao


/'beili/

danh từ
tường ngoài (lâu đài)
sân trong (lâu đài) !Oil Bailey
toà đại hình Luân đôn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bailey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.