Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baffle-wall




baffle-wall
['bæflwɔ:l]
Cách viết khác:
baffle-board
['bæflbɔ:d]
như baffle-board


/'bæflbɔ:d/ (baffle-wall) /'bæflwɔ:l/
wall) /'bæflwɔ:l/

danh từ
vách cảm âm

Related search result for "baffle-wall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.