Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baillee




baillee
[bei'li:]
danh từ
người nhận hàng hoá gửi để bảo quản


/bei'li:/

danh từ
người nhận hàng hoá gửi để bảo quản

Related search result for "baillee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.