Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
babel




babel
['beibəl]
danh từ
(kinh thánh) (Babel) tháp Ba-ben
toà nhà cao; công trình kiến trúc to lớn
kế hoạch ảo tưởng
mớ hỗn độn những tiếng nói khác nhau


/'beibəl/

danh từ
(kinh thánh) (Babel) tháp Ba-ben
toà nhà cao; công trình kiến trúc to lớn
kế hoạch ảo tưởng
mớ hỗn độn những tiếng nói khác nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "babel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.