Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
babble




babble
['bæbl]
danh từ + Cách viết khác: (babblement)
['bæblmənt]
tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con)
sự nói lảm nhảm, sự nói bép xép
tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối)
động từ
bập bẹ, bi bô (trẻ con)
nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép
rì rào, róc rách (suối)



(Tech) xuyên âm đa kênh, nói chen nhiều kênh, hỗn xuyên âm [TQ]; nhiễu loạn

/'bæbl/

danh từ (babblement) /'bæblmənt/
tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con)
sự nói lảm nhảm, sự
tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối)
sự tiết lộ (bí mật)

động từ
bập bẹ, bi bô (trẻ con)
nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép
rì rào, róc rách (suối)
tiết lộ (bí mật)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "babble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.