Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baffle




baffle
['bæfl]
danh từ
sự cản trở, sự trở ngại
(kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
(kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
ngoại động từ
làm trở ngại
làm hỏng, làm thất bại
to baffle a plan
làm thất bại một kế hoạch



(Tech) ván ngăn

/'bæfl/

danh từ
sự cản trở, sự trở ngại
(kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
(kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng

ngoại động từ
làm trở ngại
làm hỏng, làm thất bại
to baffle a plan làm thất bại một kế hoạch
làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
baffling winds gió đổi hướng luôn luôn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "baffle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.