Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baffle-plate




baffle-plate
['bæflpleit]
danh từ
(kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn


/'bæflpleit/

danh từ
(kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
báp, van đổi hướng

Related search result for "baffle-plate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.