Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bauble




bauble
['bɔ:bl]
danh từ
đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
đồ đạc không có giá trị


/'bɔ:bl/

danh từ
đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
đồ chơi; đồ không giá trị
phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bauble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.