Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ware



/weə/

danh từ

đồ, vật chế tạo

    silver ware đồ bạc

(số nhiều) hàng hoá

tính từ

(thơ ca) (như) aware

ngoại động từ

(lời mệnh lệnh) chú ý!, coi chừng!

    ware the dog! coi chừng con chó!


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ware"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.