Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
pha lê



noun
crystal, glass
đồ pha lê glass-ware

[pha lê]
danh từ.
crystal, glass.
đồ pha lê
glass-ware.
cut glass, crystal
trong như pha lê
elear as crystal



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.