Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wearer




wearer
['weərə]
danh từ
người mang, người đeo; người mặc; người đội


/'weərə/

danh từ
người mang, người đeo; người mặc; người đội

Related search result for "wearer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.