Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squander




squander
['skwɔndə]
ngoại động từ
lãng phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) hoang phí, phí phạm


/'skwɔndə/

ngoại động từ
phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squander"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.