Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoa văn


[hoa văn]
design; pattern
Hoa văn đồ đồng Đông Sơn
Designs on Dongson brass ware
Vải có hoa văn
Patterned fabric
(Hoa văn) xem Hoa ngữ



Design (on pottery and brass objects)
Hoa văn đồ đồng Đông Sơn Designs on Dongson brass ware


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.