Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cẩn tắc



adj
Careful
Cẩn tắc vô ưu Caution saves care; he is wise that is ware

[cẩn tắc]
careful; cautious



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.