Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bailey


noun
1. the outer courtyard of a castle
Hypernyms:
court, courtyard
2. the outer defensive wall that surrounds the outer courtyard of a castle
Hypernyms:
rampart, bulwark, wall

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bailey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.