Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
courtyard


noun
an area wholly or partly surrounded by walls or buildings (Freq. 2)
- the house was built around an inner court
Syn:
court
Hypernyms:
area
Hyponyms:
atrium, bailey, cloister, food court, forecourt, parvis
Part Holonyms:
building, edifice

Related search result for "courtyard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.