Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lane



noun
1. a narrow way or road (Freq. 4)
Hypernyms:
way
2. a well-defined track or path;
for e.g. swimmers or lines of traffic (Freq. 1)
Hypernyms:
path
Hyponyms:
bowling alley, alley, skittle alley, free throw lane, seaway,
sea lane, ship route, trade route, traffic lane

Related search result for "lane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.