Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deplane




deplane
[di:'plein]
nội động từ
(hàng không) rời khỏi máy bay


/di:'plein/

nội động từ
(hàng không) xuồng máy bay

Related search result for "deplane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.