Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lamina




lamina
['læminə]
danh từ, số nhiều laminae
['læmini:]
phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng



lớp mỏng, bản mỏng

/'læminə/

danh từ, số nhiều laminae /'læmini:/
phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng

Related search result for "lamina"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.